маршировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của маршировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | marširóvka |
| khoa học | marširovka |
| Anh | marshirovka |
| Đức | marschirowka |
| Việt | marsirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]маршировка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “маршировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)