маска
Giao diện
Tiếng Nam Altai
[sửa]Danh từ
маска (maska)
- búa.
Tham khảo
- Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “маска”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của маска
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | máska |
| khoa học | maska |
| Anh | maska |
| Đức | maska |
| Việt | maxca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
маска gc
- (Cái) Mặt nạ.
- противогазовая маска — mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng hơi ngạt
- (слепок с лица покойника) khuôn mặt đúc.
- надеть — (на себя) маску — đeo mặt nạ, khoác áo, đội nốt, che giấu chân tướng
- сбросить — (с себя) маску — vứt mặt nạ, lòi chân tướng
- сорвать маску с кого-л. — lật (lột) mặt nạ ai, lật tẩy ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “маска”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)