Bước tới nội dung

матрос

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của матрос
Chữ Latinh
LHQ matrós
khoa học matros
Anh matros
Đức matros
Việt matrox
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

матрос

  1. (Người) Thủy thủ, thuyền viên; воен. [người] thủy binh, thủy thủ, lính thủy.

Tham khảo