Bước tới nội dung

машинистка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của машинистка
Chữ Latinh
LHQ mašinístka
khoa học mašinistka
Anh mashinistka
Đức maschinistka
Việt masinixtca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

машинистка gc

  1. Người đánh máy chữ.

Tham khảo