машинистка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của машинистка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mašinístka |
| khoa học | mašinistka |
| Anh | mashinistka |
| Đức | maschinistka |
| Việt | masinixtca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
машинистка gc
- Người đánh máy chữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “машинистка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)