междоусобный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của междоусобный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | meždousóbnyj |
| khoa học | meždousobnyj |
| Anh | mezhdousobny |
| Đức | meschdousobny |
| Việt | megiđouxobny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
междоусобный
- Giữa các phe phái.
- междоусобная война — [cuộc] chiến tranh tương tàn, nội chiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “междоусобный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)