мериносовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мериносовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | merinósovyj |
| khoa học | merinosovyj |
| Anh | merinosovy |
| Đức | merinosowy |
| Việt | merinoxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мериносовый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мериносовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)