Bước tới nội dung

мерлушковый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мерлушковый
Chữ Latinh
LHQ merlúškovyj
khoa học merluškovyj
Anh merlushkovy
Đức merluschkowy
Việt merluscovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мерлушковый

  1. (Bằng) Bộ lông cừu non.

Tham khảo