мерцать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мерцать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mércat' |
| khoa học | mercat' |
| Anh | mertsat |
| Đức | merzat |
| Việt | mertxat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
мерцать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мерцать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)