местоимение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của местоимение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mestoímenije |
| khoa học | mestoimenie |
| Anh | mestoimeniye |
| Đức | mestoimenije |
| Việt | mextoimeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
местоимение gt (грам.)
- Đại từ.
- вопросительное местоимение — đại từ nghi vấn
- возвратное местоимение — đại từ phản thân, từ đại từ
- определительное местоимение — đại từ xác định
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “местоимение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)