месторождение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của месторождение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mestoroždénije |
| khoa học | mestoroždenie |
| Anh | mestorozhdeniye |
| Đức | mestoroschdenije |
| Việt | mextorogiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
месторождение gt (геол.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “месторождение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)