Bước tới nội dung

месячный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của месячный
Chữ Latinh
LHQ mésjačnyj
khoa học mesjačnyj
Anh mesyachny
Đức mesjatschny
Việt mexiatrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

месячный

  1. (Trong) Một tháng; (ежемесячный) hằng tháng, hàng tháng.
    месячный отпуск — kỳ nghỉ phép [trong] một tháng
    месячный план — kế hoạch hằng tháng
    месячная зарплата — lương tháng, tiền lương hàng tháng

Tham khảo