месячный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của месячный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mésjačnyj |
| khoa học | mesjačnyj |
| Anh | mesyachny |
| Đức | mesjatschny |
| Việt | mexiatrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
месячный
- (Trong) Một tháng; (ежемесячный) hằng tháng, hàng tháng.
- месячный отпуск — kỳ nghỉ phép [trong] một tháng
- месячный план — kế hoạch hằng tháng
- месячная зарплата — lương tháng, tiền lương hàng tháng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “месячный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)