метафора
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của метафора
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | metáfora |
| khoa học | metafora |
| Anh | metafora |
| Đức | metafora |
| Việt | metaphora |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
метафора gc (лит.)
- Ẩn dụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “метафора”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)