метла
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của метла
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | metlá |
| khoa học | metla |
| Anh | metla |
| Đức | metla |
| Việt | metla |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]Bản mẫu:rus-noun-f-1*d метла gc
- (Cái) Chổi.
- .
- новая метла чисто метёт — посл. — quan mới bao giờ cũng hắc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “метла”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)