метрополитен
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của метрополитен
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | metropolitén |
| khoa học | metropoliten |
| Anh | metropoliten |
| Đức | metropoliten |
| Việt | metropoliten |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
метрополитен gđ
- (Đường) Xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
- линия метрополитена — đường xe điện ngầm, đường tàu điện ngầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “метрополитен”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)