Bước tới nội dung

меценатство

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

меценатство gt

  1. (Sự) Đỡ đầu khoa họcnghệ thuật.

Tham khảo