меценатство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của меценатство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mecenátstvo |
| khoa học | mecenatstvo |
| Anh | metsenatstvo |
| Đức | mezenatstwo |
| Việt | metxenatxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
меценатство gt
- (Sự) Đỡ đầu khoa học và nghệ thuật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “меценатство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)