милосердный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của милосердный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | milosérdnyj |
| khoa học | miloserdnyj |
| Anh | miloserdny |
| Đức | miloserdny |
| Việt | miloxerđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
милосердный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “милосердный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)