Bước tới nội dung

многозначный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của многозначный
Chữ Latinh
LHQ mnogoznáčnyj
khoa học mnogoznačnyj
Anh mnogoznachny
Đức mnogosnatschny
Việt mnogodnatrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

многозначный

  1. (Мат.) Đa trị, [có] nhiều chữ số.
  2. (Лингв.) [có] nhiều nghĩa, đa nghĩa.

Tham khảo