многоопытный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многоопытный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogoópytnyj |
| khoa học | mnogoopytnyj |
| Anh | mnogoopytny |
| Đức | mnogoopytny |
| Việt | mnogoopytny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
многоопытный
- (Có) Nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многоопытный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)