Bước tới nội dung

многоопытный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của многоопытный
Chữ Latinh
LHQ mnogoópytnyj
khoa học mnogoopytnyj
Anh mnogoopytny
Đức mnogoopytny
Việt mnogoopytny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

многоопытный

  1. (Có) Nhiều kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm.

Tham khảo