многофазный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многофазный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogofáznyj |
| khoa học | mnogofaznyj |
| Anh | mnogofazny |
| Đức | mnogofasny |
| Việt | mnogophadny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
многофазный
- (Có) Nhiều pha.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многофазный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)