многочисленность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многочисленность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogočíslennost' |
| khoa học | mnogočislennost' |
| Anh | mnogochislennost |
| Đức | mnogotschislennost |
| Việt | mnogotrixlennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
многочисленность gc
- (Sự, độ, số lượng) Đông đúc, nhiều.
- многочисленность армии — quân đội đông, nhiều quân, số lượng quân đội nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многочисленность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)