молекулярный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của молекулярный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | molekuljárnyj |
| khoa học | molekuljarnyj |
| Anh | molekulyarny |
| Đức | molekuljarny |
| Việt | moleculiarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
молекулярный
- (Thuộc về) Phân tử.
- молекулярный вес — trọng lượng phân tử, phân tử lượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “молекулярный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)