Bước tới nội dung

молекулярный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

молекулярный

  1. (Thuộc về) Phân tử.
    молекулярный вес — trọng lượng phân tử, phân tử lượng

Tham khảo