Bước tới nội dung

монета

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của монета
Chữ Latinh
LHQ monéta
khoa học moneta
Anh moneta
Đức moneta
Việt moneta
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

монета gc

  1. Đồng tiền.
    мелкая монета — xu hào, tiền lẻ
    отплатить кому-л. той же монетой — ăn miếng trả miếng cho ai
    принять что-л. за чистую монету — nhầm tưởng cái gì là thật, tin ngay cái gì cho la đúng

Tham khảo