монета
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của монета
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | monéta |
| khoa học | moneta |
| Anh | moneta |
| Đức | moneta |
| Việt | moneta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
монета gc
- Đồng tiền.
- мелкая монета — xu hào, tiền lẻ
- отплатить кому-л. той же монетой — ăn miếng trả miếng cho ai
- принять что-л. за чистую монету — nhầm tưởng cái gì là thật, tin ngay cái gì cho la đúng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “монета”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)