Bước tới nội dung

монопольный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

монопольный

  1. Độc chiếm, độc quyền.
    монопольное право — độc quyền

Tham khảo