Bước tới nội dung

морской

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

морской

  1. (Thuộc về) Biển, bể, hải; (живущий, растущий в море) [ở dưới, mọc dưới] biển.
    морская вода — nước biển
    морская карта — bản đồ hàng hải, bản đồ biển
    морской воздух — không khí biển
    морской берег — bờ biển, bờ đê, duyên hải
    морские растения — thực vật dưới biển
    морская держава — cường quốc trên mặt biển
  2. (связанный с мореплаванием или с военным флотом) [thuộc về] hàng hải, hải quân.
    морской флот — hạm đội hải quân, hạm đội hàng hải
    морская пехота — bộ binh thủy chiến, hải quân lục chiến, thủy quân lục chiến, thủy binh đánh bộ, lính thủy đánh bộ
    морской офицер — sĩ quan hải quân
    морской бой — [trận] thủy chiến, đánh trên biển
    морское училище — trường hàng hải
    морской разбойник — [tên, kẻ] cướp biển, hải tặc
    страдать морской болезнью — bị say sóng

Tham khảo

[sửa]