мочегонный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

мочегонный

  1. Lợi tiểu tiện, lợi niệu.
    мочегонное средство — thuốc lợi tiểu tiện

Tham khảo[sửa]