мстительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мстительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mstítel'nyj |
| khoa học | mstitel'nyj |
| Anh | mstitelny |
| Đức | mstitelny |
| Việt | mxtitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мстительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мстительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)