муравьиный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của муравьиный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | murav'ínyj |
| khoa học | murav'inyj |
| Anh | muraviny |
| Đức | murawiny |
| Việt | muraviny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
муравьиный
- (Thuộc về) Kiến.
- муравьиная кислота — хим. — axit focmic, nghĩ toan
- муравьиный спирт — фарм. — rượu focmic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “муравьиный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)