мыслимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мыслимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mýslimyj |
| khoa học | myslimyj |
| Anh | myslimy |
| Đức | myslimy |
| Việt | myxlimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мыслимый
- Có thể được, có thể xảy ra.
- мыслимое ли это дело?, мыслимыйо ли это? — lẽ nào có thể như thế ư?, liệu có thể như thế được không?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мыслимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)