Bước tới nội dung

мыслимый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мыслимый
Chữ Latinh
LHQ mýslimyj
khoa học myslimyj
Anh myslimy
Đức myslimy
Việt myxlimy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мыслимый

  1. Có thể được, có thể xảy ra.
    мыслимое ли это дело?, мыслимыйо ли это? — lẽ nào có thể như thế ư?, liệu có thể như thế được không?

Tham khảo