мыслитель
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của мыслитель | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | myslítel' |
| khoa học | myslitel' |
| Anh | myslitel |
| Đức | myslitel |
| Việt | myxlitel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мыслитель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мыслитель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)