мясной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мясной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjasnój |
| khoa học | mjasnoj |
| Anh | myasnoy |
| Đức | mjasnoi |
| Việt | miaxnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мясной
- (Thuộc về) Thịt.
- мясная лавка — cửa hàng thịt
- мясная пища — thức ăn bằng thịt
- мясной бульон — nước dùng thịt, nước thịt ninh
- мясная овца — cừu để [làm] thịt
- в знач. сущ. с.:
- мясное — thức ăn bằng thịt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мясной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)