наблюдательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наблюдательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nabljudátel'nyj |
| khoa học | nabljudatel'nyj |
| Anh | nablyudatelny |
| Đức | nabljudatelny |
| Việt | nabliuđatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
наблюдательный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наблюдательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)