набожность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của набожность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nábožnost' |
| khoa học | nabožnost' |
| Anh | nabozhnost |
| Đức | naboschnost |
| Việt | naboginoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]набожность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “набожность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)