ngoan đạo
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋwaːn˧˧ ɗa̰ːʔw˨˩ | ŋwaːŋ˧˥ ɗa̰ːw˨˨ | ŋwaːŋ˧˧ ɗaːw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋwan˧˥ ɗaːw˨˨ | ŋwan˧˥ ɗa̰ːw˨˨ | ŋwan˧˥˧ ɗa̰ːw˨˨ | |
Tính từ
ngoan đạo
- Tin sùng đạo lắm.
- Tin sùng Thiên Chúa giáo lắm.
Đồng nghĩa
Dịch
- tin sùng đạo
- Tiếng Anh: devout, pious, godfearing
- Tiếng Pháp: pieux, dévot
- Tiếng Tây Ban Nha: piadoso gđ, piadosa gc
- tin sùng Thiên Chúa giáo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ngoan đạo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)