наверху

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

наверху

  1. Ở trên, ở bên trên, ở phía trên.

Tham khảo[sửa]