навесной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của навесной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navesnój |
| khoa học | navesnoj |
| Anh | navesnoy |
| Đức | nawesnoi |
| Việt | navexnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
навесной
- (Để) Treo.
- навесная дверь — [cái] cửa treo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “навесной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)