наводнить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наводнить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navodnít' |
| khoa học | navodnit' |
| Anh | navodnit |
| Đức | nawodnit |
| Việt | navođnit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]наводнить Hoàn thành
- Xem наводнять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наводнить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)