нагреть
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của нагреть | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagrét' |
| khoa học | nagret' |
| Anh | nagret |
| Đức | nagret |
| Việt | nagret |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
нагреть hoàn thành
- Xem нагревать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “нагреть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)