надлежащий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của надлежащий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nadležáščij |
| khoa học | nadležaščij |
| Anh | nadlezhashchi |
| Đức | nadleschaschtschi |
| Việt | nađlegiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
надлежащий
- Cần thiết, thích đáng, thỏa đáng.
- надлежащие меры — những biện pháp thích đáng (cần thiết)
- в надлежащийем порядке — một cách thích đáng (thỏa đáng)
- в надлежащий срок — trong thời hạn cần thiết
- надлежащийим образом — một cách thích đáng (thỏa đáng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “надлежащий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)