Bước tới nội dung

надломленный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của надломленный
Chữ Latinh
LHQ nadlómlennyj
khoa học nadlomlennyj
Anh nadlomlenny
Đức nadlomlenny
Việt nađlomlenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

надломленный

  1. Bị giày vò, suy yếu, suy nhược, suy kém tinh thần, tâm thần bất định.

Tham khảo