наехать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наехать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | najéhat' |
| khoa học | naexat' |
| Anh | nayekhat |
| Đức | najechat |
| Việt | naiekhat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
{{|root=наех|vowel=а}} наехать Hoàn thành
- Xem наезжать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наехать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)