наживка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наживка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nažívka |
| khoa học | naživka |
| Anh | nazhivka |
| Đức | naschiwka |
| Việt | nagiivca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
наживка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наживка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)