Bước tới nội dung

наклейка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của наклейка
Chữ Latinh
LHQ nakléjka
khoa học naklejka
Anh nakleyka
Đức nakleika
Việt nacleica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

наклейка gc

  1. (действие) [sự] dán.
  2. (ярлычок) [cái] nhãn, nhãn hiệu.

Tham khảo