намазаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của намазаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | namázat'sja |
| khoa học | namazat'sja |
| Anh | namazatsya |
| Đức | namasatsja |
| Việt | namadatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
намазаться Hoàn thành
- Xem мазаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “намазаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)