нанимать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của нанимать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nanimát' |
| khoa học | nanimat' |
| Anh | nanimat |
| Đức | nanimat |
| Việt | nanimat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
нанимать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: нанять) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нанимать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)