направленность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của направленность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naprávlennost' |
| khoa học | napravlennost' |
| Anh | napravlennost |
| Đức | naprawlennost |
| Việt | napravlennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
направленность gc
- (Tính) Khuynh hướng, xu hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “направленность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)