направляться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của направляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | napravlját'sja |
| khoa học | napravljat'sja |
| Anh | napravlyatsya |
| Đức | naprawljatsja |
| Việt | napravliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]направляться Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: направиться))
- Đi đến, đi về phía.
- направляться к двери — đi đến cửa, đi về phía cửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “направляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)