Bước tới nội dung

наркомания

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

наркомания gc

  1. (Chứng, nạn) Nghiện thuốc ngủ, nghiện ma túy.

Tham khảo