народ
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của народ
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naród |
| khoa học | narod |
| Anh | narod |
| Đức | narod |
| Việt | narođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
народ gđ
- (население госцдарства) nhân dân, dân.
- советский народ — nhân dân xô-viết, nhân dân Liên-xô
- (нация) dân tộc, nhân dân.
- все народы мира — tất cả các dân tộc trên thế giới, nhân dân các nước trên toàn thế giới
- тк. ед. — (люди) dân chúng, người
- много народу — đông người, nhiều người
- тк. ед. — (основная, трудовая масса населения) — nhân dân, dân, giới
- трудовой народ — [nhân] dân lao động, giới cần lao
- простой народ — dân thường, dân đen, lê dân
- на народе — trước mọi người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “народ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)