народ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

народ

  1. (население госцдарства) nhân dân, dân.
    советский народ — nhân dân xô-viết, nhân dân Liên-xô
  2. (нация) dân tộc, nhân dân.
    все народы мира — tất cả các dân tộc trên thế giới, nhân dân các nước trên toàn thế giới
    тк. ед. — (люди) dân chúng, người
    много народу — đông người, nhiều người
    тк. ед. — (основная, трудовая масса населения) — nhân dân, dân, giới
    трудовой народ — [nhân] dân lao động, giới cần lao
    простой народ — dân thường, dân đen, lê dân
    на народе — trước mọi người

Tham khảo[sửa]