народность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của народность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naródnost' |
| khoa học | narodnost' |
| Anh | narodnost |
| Đức | narodnost |
| Việt | narođnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
народность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “народность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)