Bước tới nội dung

насильно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Phó từ

насильно

  1. (Một cách) Cưỡng bức, ép buộc.
    насильно мил не будешь погов. — = ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên

Tham khảo